መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
ዘይትሓምም
ዘይትሓምም ሰበይቲ
còn lại
tuyết còn lại
ዝረፍቶ
ዝረፍቶ በረድ
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
ግልጋሎት
ግልጋሎት መኽሊ
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
ዝተዓወጠ
ዝተዓወጠ ሕማማ
bao gồm
ống hút bao gồm
ብልክነት
ብልክነት ስቶርሆላት
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
ብርሃን
ብርሃን መግቢ
mắc nợ
người mắc nợ
ዝበዝሐ
ዝበዝሐ ሰብ
đơn giản
thức uống đơn giản
ሳዲስ
ሳዲስ መጠጣት
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
ብውሽጥነት
ኣካላት ብውሽጥነት