መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/40795482.webp
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
ጥቁር
ጥቁር ድሪስ
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
ዝተለዋወጠ
ዝተለዋወጠ ፍሪት ሕጋዊት
cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ፈጣን
ፈጣን ቅዱስ ወላጅ
cms/adjectives-webp/171618729.webp
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ታግል
ታግል ገራገር
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ኣፍሊል
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ልቢጽ
ልቢጽ ጽንፈት
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
ነጭር
ነጭር ላዕሊ
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ኣቶሚ
ኣቶሚ ምብእኽን
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
ኣሳምጣዊ
ኣሳምጣዊ ሕፃን
cms/adjectives-webp/124464399.webp
hiện đại
phương tiện hiện đại
ሞደርን
ሞደርን ሚዲያ