መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
đen
chiếc váy đen
ጥቁር
ጥቁር ድሪስ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
ዝተለዋወጠ
ዝተለዋወጠ ፍሪት ሕጋዊት
vội vàng
ông già Noel vội vàng
ፈጣን
ፈጣን ቅዱስ ወላጅ
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
ታግል
ታግል ገራገር
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
ልዩ
ልዩ ኣፍሊል
mềm
giường mềm
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ልቢጽ
ልቢጽ ጽንፈት
ngắn
cái nhìn ngắn
ነጭር
ነጭር ላዕሊ
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ኣቶሚ
ኣቶሚ ምብእኽን
rụt rè
một cô gái rụt rè
ኣሳምጣዊ
ኣሳምጣዊ ሕፃን