መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
ዝተረጋገጠ
ዝተረጋገጠ ልብስ
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ኣራንጣጣ
ኣራንጣጣ ቆና
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
ምስጢራዊ
ምስጢራዊ ሕብረት
cms/adjectives-webp/117966770.webp
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ምረጹ
ምረጹ ንመልስ
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
ዝረፍቶ
ዝረፍቶ በረድ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ብሕግጺ
ብሕግጺ ሴት
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
እንቋዕ
እንቋዕ ክሕድስ
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ዝበዘበዘዘ
ዝበዘበዘዘ ጩፋር
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
ሶስተኛ
ሶስተኛ ኣይኒ