መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

ướt
quần áo ướt
ዝተረጋገጠ
ዝተረጋገጠ ልብስ

nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
ኣራንጣጣ
ኣራንጣጣ ቆና

ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
ምስጢራዊ
ምስጢራዊ ሕብረት

nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
ምረጹ
ምረጹ ንመልስ

còn lại
tuyết còn lại
ዝረፍቶ
ዝረፍቶ በረድ

ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል

khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
ብሕግጺ
ብሕግጺ ሴት

vui mừng
cặp đôi vui mừng
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት

nhất định
niềm vui nhất định
በርግጥ
በርግጥ ምግባር

rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
እንቋዕ
እንቋዕ ክሕድስ

huyên náo
tiếng hét huyên náo
ዝበዘበዘዘ
ዝበዘበዘዘ ጩፋር
