መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/9139548.webp
nữ
đôi môi nữ
ሴትቲ
ክፍሊ ሴትቲ
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
ፊንላንድያዊ
ፊንላንድያዊ ዋና ከተማ
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
ኣብ ቀለጠግሲ
ኣብ ቀለጠግሲ መጽሐፍ
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
ተፈቐረ
ተፈቐረ ቀበልቲ መኪና
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
ለልቲ
ለልቲ ላባንዳ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ብዘይሕልነት
ብዘይሕልነት ልጅ
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
ዝሰኮረ
ዝሰኮረ ሰብ
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ ኣልዋ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
cms/adjectives-webp/131857412.webp
trưởng thành
cô gái trưởng thành
ዝርከብ
ዝርከብ ሓፍሻ
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
ዝብለት
ዝብለት ሰባት