መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
ít
ít thức ăn
ጸልዩ
ጸልዩ መግቢ
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
ብርሃን
ብርሃን መግቢ
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
ዝብዝሐ
ዝብዝሐ ኮንሰርት
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
እንቋዕ
እንቋዕ ክሕድስ
an toàn
trang phục an toàn
ዝብተን
ዝብተን ልብስ
quốc gia
các lá cờ quốc gia
በብሔራዊ
በብሔራዊ ባንዲራዎች
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ብዘይሕልነት
ብዘይሕልነት ልጅ
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
tinh khiết
nước tinh khiết
ንጹር
ንጹር ውሃ
chín
bí ngô chín
ዘረፋ
ዘረፋ ዱባታት