መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
ዓርቢታዊ
ዓርቢታዊ ጅምበል ሽምሻይ
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ትንቲት ሓርነት
hình dáng bay
hình dáng bay
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
trước
đối tác trước đó
ፊቲ
ፊቲ ኣባል
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ክርክር
ክርክር ሽምሻይ
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
không thể qua được
con đường không thể qua được
ዝብል ዘለዎ
መንገዲ ዝብል ዘለዎ
mềm
giường mềm
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣን ኣንፋር ኣብ ታሕቲ
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ጥማር