መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ዘይፈጸም
ዘይፈጸም ብርክነት
cms/adjectives-webp/126272023.webp
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
ዓርቢታዊ
ዓርቢታዊ ጅምበል ሽምሻይ
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ትንቲት ሓርነት
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
ኣሮዳይናሚክ
ኣሮዳይናሚክ ቅርጺ
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
ፊቲ
ፊቲ ኣባል
cms/adjectives-webp/103211822.webp
xấu xí
võ sĩ xấu xí
ክርክር
ክርክር ሽምሻይ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
ዝብል ዘለዎ
መንገዲ ዝብል ዘለዎ
cms/adjectives-webp/115458002.webp
mềm
giường mềm
ልምዓ
ልምዓ ምልክዓ
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
ፈጣን
ፈጣን ኣንፋር ኣብ ታሕቲ
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
ታሪክዊ
ታሪክዊ ጥማር
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
ብዘይሕልነት
ብዘይሕልነት ልጅ