መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
ርብዒ-ብርዳ
ርብዒ-ብርዳ መንገዲ
cms/adjectives-webp/53272608.webp
vui mừng
cặp đôi vui mừng
ተደምሲስ
ተደምሲስ ጓል ክብርታት
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
ፍራውይ
ፍራውይ ምድሪ
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
ብራህ
ብራህ መኪና
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
ዝተነበበ
ዝተነበበ ቤተክርስቲያን
cms/adjectives-webp/105383928.webp
xanh lá cây
rau xanh
ኣረንጓዴ
ኣረንጓዴ ኣበዝነት
cms/adjectives-webp/20539446.webp
hàng năm
lễ hội hàng năm
ቅዳሜሓዊ
ክርክር ቅዳሜሓዊ
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
ዝተሸበረ
ዝተሸበረ ዛፎታት
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
ብዝሕልቐ
ሰማይ ብዝሕልቐ
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት