መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
vô giá
viên kim cương vô giá
ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
gấp ba
chip di động gấp ba
ሶስተ-ወገድ
ሶስተ-ወገድ ሞባይል ቺፕ
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ዝረኣይ
ትምህርቲ ዝረኣይ
cam
quả mơ màu cam
ማርኪሱብ
ማርኪሱብ አፓርኮስ
tích cực
một thái độ tích cực
ብርሃን
ብርሃን ምልኪዓን
hiện diện
chuông báo hiện diện
ብመንበር
ብመንበር ደርብ
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
ብርንግግር
ብርንግግር ደቀፊ
xã hội
mối quan hệ xã hội
ማህበራዊ
ማህበራዊ ግንኙነት
to lớn
con khủng long to lớn
ዝበለጸ
ዝበለጸ ድንኳን
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ዘይርእዮም
ትካላት ዘይርእዮም
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
ፍሉይ ሓደጋቲ
ፍሉይ ሓደጋቲ ዜይጋርጋሪ