መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
ግልጋሎት
ግልጋሎት መኽሊ
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ዝነግር
ዝነግር ሰው
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ ቅዳው
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
ዘይትረፍሕ
ዘይትረፍሕ ሰብ
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
ብዘይምልከት
ሃብቲ ብዘይምልከት
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
ገዛ
ገዛ ብዙር
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
ጸልዩ
ጸልዩ ሸነጺ ናይ ሸንጽ
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
ስቃይ
ስቃይ ተራራ
cms/adjectives-webp/40894951.webp
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
ቀላል
ቀላል ታሪክ
cms/adjectives-webp/168327155.webp
tím
hoa oải hương màu tím
ለልቲ
ለልቲ ላባንዳ
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
በርድ
በርድ መጠጣት