መዝገበ ቃላት

ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን

cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ ኣልዋ
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ርቑዕ
ርቑዕ ገዛ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ግዜዊ
ግዜዊ ናይ ርብዒ ጠርጣሪ
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ተወሳኺ
ተወሳኺ ዘመን
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
በከፍታ
በከፍታ ሱርፍንግ
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በክፉ
በክፉ ወዳጅ
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ዝረኣይ
ትምህርቲ ዝረኣይ
cms/adjectives-webp/84096911.webp
lén lút
việc ăn vụng lén lút
በስርዓት
በስርዓት መርሓግዝያት