መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
gần
một mối quan hệ gần
ቅርብ
ቅርብ ግንኙነት
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
ዝበይነ
ዝበይነ ህጻን
mới
pháo hoa mới
አዲስ
አዲስ ኣልዋ
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
ርቑዕ
ርቑዕ ገዛ
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
ግዜዊ
ግዜዊ ናይ ርብዒ ጠርጣሪ
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
ተወሳኺ
ተወሳኺ ዘመን
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
በከፍታ
በከፍታ ሱርፍንግ
ác ý
đồng nghiệp ác ý
በክፉ
በክፉ ወዳጅ
không may
một tình yêu không may
ተሳቢ
ተሳቢ ፍቕሪ
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
ኣገዳሲ
ኣገዳሲ ሓገዝ
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
ዝረኣይ
ትምህርቲ ዝረኣይ