መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
hài hước
trang phục hài hước
በላዕ
በላዕ ልበስ
chật
ghế sofa chật
ጠባቂ
ጠባቂ ሞገዳ
mở
bức bình phong mở
ክፍት
ክፍት ቅርንጫፍ
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ውጭማለይ
ውጭማለይ ማእከል
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ብትሕቲ ዘለዎ
ብትሕቲ ዘለዎ መኣክልቲ
nghèo
một người đàn ông nghèo
ደሊና
ደሊና ሰብ
huyên náo
tiếng hét huyên náo
ዝበዘበዘዘ
ዝበዘበዘዘ ጩፋር
Anh
tiết học tiếng Anh
እንግሊዛዊ
እንግሊዛዊ ትምህርቲ
có sẵn
thuốc có sẵn
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ዝበለጠ
ዝበለጠ ትንቲት ሓርነት
có lẽ
khu vực có lẽ
የሚቆጠር
የሚቆጠር ክፍል