शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
वैद्यकीय
वैद्यकीय परीक्षण
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
भयानक
भयानक गणना
cms/adjectives-webp/117738247.webp
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
अद्भुत
अद्भुत धबधबा
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
दुर्मिळ
दुर्मिळ पांडा
cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
जीवंत
जीवंत घरच्या बाहेरील भिंती
cms/adjectives-webp/144231760.webp
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
पागळ
पागळ स्त्री
cms/adjectives-webp/94591499.webp
đắt
biệt thự đắt tiền
महाग
महाग बंगला
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
पूर्ण
लगेच पूर्ण घर
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
सोडून
सोडून उत्तर
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
ओलाट
ओलाट वस्त्र