शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
झणझणीत
झणझणीत सूप
cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
घातक
घातक मागर
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
उशीर
उशीर काम
cms/adjectives-webp/34836077.webp
có lẽ
khu vực có lẽ
संभाव्य
संभाव्य प्रदेश
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
मजबूत
मजबूत स्त्री
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
अधिक
अधिक पूंजी
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
प्रत्यक्ष
प्रत्यक्ष हिट
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
कडक
कडक चॉकलेट
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
निळा आकाश
निळा आकाश
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
संकीर्ण
संकीर्ण सोफा
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
अस्तित्वात
अस्तित्वात खेळवून देणारी जागा
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
सुंदर
सुंदर मुलगी