शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/131904476.webp
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
घातक
घातक मागर
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
वाचता येणार नसलेला
वाचता येणार नसलेला मजकूर
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
नवीन
नवीन फटाके
cms/adjectives-webp/52842216.webp
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
उधळता
उधळता प्रतिसाद
cms/adjectives-webp/168988262.webp
đục
một ly bia đục
धुंध
धुंध बीर
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
गांदळ
गांदळ हवा
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
स्वच्छ
स्वच्छ वस्त्र
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
अनावश्यक
अनावश्यक पाऊसाचावळा
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
प्रतिभाशाली
प्रतिभाशाली वेशभूषा
cms/adjectives-webp/63945834.webp
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
सोडून
सोडून उत्तर
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
हिंसात्मक
हिंसात्मक संघर्ष