Сөз байлыгы

Сын атоочторду үйрөнүү – вьетнамча

cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
кургак
кургак жыгач там
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
закондук
закондук пистолет
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
жаңы
жаңы тилкелер
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
сары
сары бананы
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
даяр
кез келген даяр үй
cms/adjectives-webp/97936473.webp
hài hước
trang phục hài hước
күлгүлдүү
күлгүлдүү киимдилиш
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
ийгиликтүү
ийгиликтүү студенттер
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
доскоолук
доскоолук сунуш
cms/adjectives-webp/112373494.webp
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
зарыл
зарыл чыраг
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
жалгыздыган
жалгыздыган жер тутуму
cms/adjectives-webp/143067466.webp
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
учуп жаткан
учуп жаткан учак
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
кыйын
кыйын тоо чыгаруу