शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
शेष
शेष जेवण
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
सूर्यप्रकाशित
सूर्यप्रकाशित आकाश
cms/adjectives-webp/169425275.webp
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
दृश्यमान
दृश्यमान पर्वत
cms/adjectives-webp/61775315.webp
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
मूढ
मूढ जोडी
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
जन्मलेला
अभिजात बाळक
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
स्पष्ट
स्पष्ट नोंदवही
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
वैद्यकीय
वैद्यकीय परीक्षण
cms/adjectives-webp/133548556.webp
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
शांत
शांत संकेत
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या