‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
متسخ
الأحذية الرياضية المتسخة
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام
cms/adjectives-webp/118445958.webp
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
خائف
رجل خائف
cms/adjectives-webp/132049286.webp
nhỏ bé
em bé nhỏ
صغير
طفل صغير
cms/adjectives-webp/168105012.webp
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
شعبي
حفلة شعبية
cms/adjectives-webp/129704392.webp
đầy
giỏ hàng đầy
ممتلئ
عربة تسوق ممتلئة
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ذكي
ثعلب ذكي
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
مفلس
الشخص المفلس
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
cms/adjectives-webp/170746737.webp
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
قانوني
مسدس قانوني
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
ضيق
الأريكة الضيقة
cms/adjectives-webp/102271371.webp
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
مثلي الجنس
رجلان مثليان