単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
影響を受ける
他人の影響を受けないようにしてください!
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
チャットする
彼はよく隣人とチャットします。
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
キャンセルする
契約はキャンセルされました。
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
含む
魚、チーズ、牛乳はたくさんのたんぱく質を含む。
nên
Người ta nên uống nhiều nước.
すべき
水をたくさん飲むべきです。
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
協力する
私たちはチームとして協力して働きます。
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
知る
奇妙な犬たちは互いに知り合いたいです。
gặp lại
Họ cuối cùng đã gặp lại nhau.
再会する
彼らはついに再び会います。
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
離陸する
飛行機はちょうど離陸しました。
buông
Bạn không được buông tay ra!
放す
握りを放してはいけません!
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
待つ
私たちはまだ1ヶ月待たなければなりません。