単語

動詞を学ぶ – ベトナム語

cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
影響を受ける
他人の影響を受けないようにしてください!
cms/verbs-webp/129203514.webp
trò chuyện
Anh ấy thường trò chuyện với hàng xóm của mình.
チャットする
彼はよく隣人とチャットします。
cms/verbs-webp/50772718.webp
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
キャンセルする
契約はキャンセルされました。
cms/verbs-webp/108520089.webp
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
含む
魚、チーズ、牛乳はたくさんのたんぱく質を含む。
cms/verbs-webp/105623533.webp
nên
Người ta nên uống nhiều nước.
すべき
水をたくさん飲むべきです。
cms/verbs-webp/118343897.webp
làm việc cùng nhau
Chúng tôi làm việc cùng nhau như một đội.
協力する
私たちはチームとして協力して働きます。
cms/verbs-webp/111063120.webp
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
知る
奇妙な犬たちは互いに知り合いたいです。
cms/verbs-webp/108014576.webp
gặp lại
Họ cuối cùng đã gặp lại nhau.
再会する
彼らはついに再び会います。
cms/verbs-webp/121520777.webp
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
離陸する
飛行機はちょうど離陸しました。
cms/verbs-webp/67880049.webp
buông
Bạn không được buông tay ra!
放す
握りを放してはいけません!
cms/verbs-webp/94909729.webp
chờ
Chúng ta vẫn phải chờ một tháng nữa.
待つ
私たちはまだ1ヶ月待たなければなりません。
cms/verbs-webp/84330565.webp
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
かかる
彼のスーツケースが到着するのに長い時間がかかりました。