単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
tắt
Cô ấy tắt điện.
切る
彼女は電気を切ります。
ghé qua
Các bác sĩ ghé qua bên bệnh nhân mỗi ngày.
寄る
医者たちは毎日患者のところに寄ります。
nhìn thấy
Bạn có thể nhìn thấy tốt hơn với kính.
見る
眼鏡をかけるともっと良く見えます。
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
蹴る
気をつけて、馬は蹴ることができます!
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
言及する
上司は彼を解雇すると言及しました。
buông
Bạn không được buông tay ra!
放す
握りを放してはいけません!
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
上手くいく
今回は上手くいきませんでした。
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
到着する
飛行機は時間通りに到着しました。
gửi
Tôi đã gửi cho bạn một tin nhắn.
送る
私はあなたにメッセージを送りました。
đến
Hãy đến ngay!
一緒に来る
さあ、一緒に来て!
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
現れる
途端に巨大な魚が水中に現れました。