単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
合意する
彼らは取引をすることで合意した。
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
戻る
彼は一人で戻ることはできません。
đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
蹴る
彼らは蹴るのが好きですが、テーブルサッカーでしかありません。
đưa vào
Không nên đưa dầu vào lòng đất.
注入する
地面に油を注入してはいけません。
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
逃す
彼はゴールのチャンスを逃しました。
ghi chép
Cô ấy muốn ghi chép ý tưởng kinh doanh của mình.
書き留める
彼女は彼女のビジネスアイディアを書き留めたいです。
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
駐車する
車は地下駐車場に駐車されている。
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
旅行する
私は世界中でたくさん旅行しました。
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
練習する
彼は毎日スケートボードで練習します。
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
見せびらかす
彼女は最新のファッションを見せびらかしています。
thăm
Cô ấy đang thăm Paris.
訪問する
彼女はパリを訪れています。