መዝገበ ቃላት
ቅጽሎችን ይማሩ – ቪትናምኛ
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
ደከማች
ደከማች ሴት
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
ሕጋዊ
ሕጋዊው ፓስታል
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
በበረዶ የተሸፈነ
በበረዶ የተሸፈኑ ዛፎች
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
ተቆጣጣሪ
ተቆጣጣሪዋ ሴት
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ፋሽስታዊ
ፋሽስታዊ መልእክት
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
በሽታማ
በሽታማ ሴት
đỏ
cái ô đỏ
ቀይ
ቀዩ የዝንጀሮ ጂስ
độc thân
người đàn ông độc thân
ያልተጋበዘ
ያልተጋበዘ ሰው
đóng
mắt đóng
ተዘጋጅል
ተዘጋጅል ዓይኖች
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
የህዝብ
የህዝብ መጠጣበቂያ
giống nhau
hai mẫu giống nhau
ተመሳሳይ
ሁለት ተመሳሳይ ምልክቶች