Woordeskat
Leer Werkwoorde – Viëtnamees
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
liefhê
Sy is regtig lief vir haar perd.
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
hardloop uit
Sy hardloop uit met die nuwe skoene.
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
dink
Wie dink jy is sterker?
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
parkeer
Die motors is in die ondergrondse parkeergarage geparkeer.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
sorteer
Hy hou daarvan om sy posseëls te sorteer.
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
huil
Die kind huil in die bad.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
ontwikkel
Hulle ontwikkel ’n nuwe strategie.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
sit
Baie mense sit in die kamer.
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
sny af
Ek sny ’n stukkie vleis af.
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
praat met
Iemand moet met hom praat; hy’s so eensaam.
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
stuur
Hierdie maatskappy stuur goedere regoor die wêreld.