Woordeskat

Leer Werkwoorde – Viëtnamees

cms/verbs-webp/119235815.webp
yêu
Cô ấy thực sự yêu ngựa của mình.
liefhê
Sy is regtig lief vir haar perd.
cms/verbs-webp/116519780.webp
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
hardloop uit
Sy hardloop uit met die nuwe skoene.
cms/verbs-webp/118567408.webp
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
dink
Wie dink jy is sterker?
cms/verbs-webp/99196480.webp
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
parkeer
Die motors is in die ondergrondse parkeergarage geparkeer.
cms/verbs-webp/40946954.webp
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
sorteer
Hy hou daarvan om sy posseëls te sorteer.
cms/verbs-webp/94153645.webp
khóc
Đứa trẻ đang khóc trong bồn tắm.
huil
Die kind huil in die bad.
cms/verbs-webp/103719050.webp
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
ontwikkel
Hulle ontwikkel ’n nuwe strategie.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
sit
Baie mense sit in die kamer.
cms/verbs-webp/94176439.webp
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
sny af
Ek sny ’n stukkie vleis af.
cms/verbs-webp/112444566.webp
nói chuyện
Ai đó nên nói chuyện với anh ấy; anh ấy cô đơn quá.
praat met
Iemand moet met hom praat; hy’s so eensaam.
cms/verbs-webp/86215362.webp
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
stuur
Hierdie maatskappy stuur goedere regoor die wêreld.
cms/verbs-webp/99592722.webp
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
vorm
Ons vorm ’n goeie span saam.