Từ vựng

Học động từ – Quốc tế ngữ

cms/verbs-webp/81025050.webp
batali
La sportistoj batalas kontraŭ unu la alian.
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
cms/verbs-webp/113885861.webp
infektiĝi
Ŝi infektiĝis per viruso.
nhiễm
Cô ấy đã nhiễm virus.
cms/verbs-webp/120900153.webp
eliri
La infanoj finfine volas eliri eksteren.
ra ngoài
Các em bé cuối cùng cũng muốn ra ngoài.
cms/verbs-webp/108118259.webp
forgesi
Ŝi nun forgesis lian nomon.
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
cms/verbs-webp/122079435.webp
kreskigi
La firmao kreskigis sian enspezon.
tăng
Công ty đã tăng doanh thu của mình.
cms/verbs-webp/84850955.webp
ŝanĝi
Multo ŝanĝiĝis pro klimata ŝanĝiĝo.
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.
cms/verbs-webp/14606062.webp
rajti
Maljunaj homoj rajtas al pensio.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/120368888.webp
diri
Ŝi diris al mi sekreton.
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.