Szókincs

Tanuljon igéket – vietnami

cms/verbs-webp/106088706.webp
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
feláll
Már nem tud egyedül felállni.
cms/verbs-webp/85681538.webp
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
felad
Elég volt, feladjuk!
cms/verbs-webp/96391881.webp
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
kap
Néhány ajándékot kapott.
cms/verbs-webp/118596482.webp
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
keres
Ősszel gombát keresek.
cms/verbs-webp/126506424.webp
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
felmegy
A túracsoport felment a hegyre.
cms/verbs-webp/92145325.webp
nhìn
Cô ấy nhìn qua một lỗ.
néz
Átnéz egy lyukon.
cms/verbs-webp/100011426.webp
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
befolyásol
Ne hagyd, hogy mások befolyásoljanak!
cms/verbs-webp/54887804.webp
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
garantál
A biztosítás garantálja a védelmet balesetek esetén.
cms/verbs-webp/124053323.webp
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
küld
Egy levelet küld.
cms/verbs-webp/98977786.webp
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
felsorol
Hány országot tudsz felsorolni?
cms/verbs-webp/121317417.webp
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
importál
Sok árut más országokból importálnak.
cms/verbs-webp/115847180.webp
giúp
Mọi người giúp dựng lều.
segít
Mindenki segít a sátor felállításában.