Szókincs
Tanuljon igéket – vietnami
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
feláll
Már nem tud egyedül felállni.
bỏ cuộc
Đủ rồi, chúng ta bỏ cuộc!
felad
Elég volt, feladjuk!
nhận
Cô ấy đã nhận được một số món quà.
kap
Néhány ajándékot kapott.
tìm kiếm
Tôi tìm kiếm nấm vào mùa thu.
keres
Ősszel gombát keresek.
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
felmegy
A túracsoport felment a hegyre.
nhìn
Cô ấy nhìn qua một lỗ.
néz
Átnéz egy lyukon.
ảnh hưởng
Đừng để bản thân bị người khác ảnh hưởng!
befolyásol
Ne hagyd, hogy mások befolyásoljanak!
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
garantál
A biztosítás garantálja a védelmet balesetek esetén.
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
küld
Egy levelet küld.
đặt tên
Bạn có thể đặt tên bao nhiêu quốc gia?
felsorol
Hány országot tudsz felsorolni?
nhập khẩu
Nhiều hàng hóa được nhập khẩu từ các nước khác.
importál
Sok árut más országokból importálnak.