لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
کمسن و سال
دختر کمسن و سال
phi lý
chiếc kính phi lý
پوچ
عینک پوچ
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
ابله
زن ابله
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
جذاب
داستان جذاب
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
جدا شده
زوج جدا شده
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
کامل
رزت پنجرهٔ کامل
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
خارجی
حافظهٔ خارجی
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
جدی
اشتباه جدی
chảy máu
môi chảy máu
خونین
لبهای خونین
đắng
bưởi đắng
تلخ
پرتقال های تلخ
đơn lẻ
cây cô đơn
تنها
درخت تنها