Woordeskat
Leer Werkwoorde – Viëtnamees
trở lại
Con lạc đà trở lại.
terugkeer
Die boemerang het teruggekeer.
trả lời
Cô ấy luôn trả lời trước tiên.
antwoord
Sy antwoord altyd eerste.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
ontvang
Ek kan baie vinnige internet ontvang.
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
binnegaan
Hy gaan die hotelkamer binne.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
hang
Albei hang aan ’n tak.
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
teruggaan
Hy kan nie alleen teruggaan nie.
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
verken
Die ruimtevaarders wil die ruimte verken.
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
spandeer
Sy het al haar geld gespandeer.
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
mis
Hy het die kans vir ’n doel gemis.
nghi ngờ
Anh ấy nghi ngờ rằng đó là bạn gái của mình.
vermoed
Hy vermoed dat dit sy vriendin is.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
verhuur
Hy verhuur sy huis.