Woordeskat

Leer Werkwoorde – Viëtnamees

cms/verbs-webp/83548990.webp
trở lại
Con lạc đà trở lại.
terugkeer
Die boemerang het teruggekeer.
cms/verbs-webp/117890903.webp
trả lời
Cô ấy luôn trả lời trước tiên.
antwoord
Sy antwoord altyd eerste.
cms/verbs-webp/118026524.webp
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
ontvang
Ek kan baie vinnige internet ontvang.
cms/verbs-webp/104135921.webp
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
binnegaan
Hy gaan die hotelkamer binne.
cms/verbs-webp/111750432.webp
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
hang
Albei hang aan ’n tak.
cms/verbs-webp/111750395.webp
trở lại
Anh ấy không thể trở lại một mình.
teruggaan
Hy kan nie alleen teruggaan nie.
cms/verbs-webp/129002392.webp
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
verken
Die ruimtevaarders wil die ruimte verken.
cms/verbs-webp/118253410.webp
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
spandeer
Sy het al haar geld gespandeer.
cms/verbs-webp/3819016.webp
trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
mis
Hy het die kans vir ’n doel gemis.
cms/verbs-webp/99951744.webp
nghi ngờ
Anh ấy nghi ngờ rằng đó là bạn gái của mình.
vermoed
Hy vermoed dat dit sy vriendin is.
cms/verbs-webp/58477450.webp
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
verhuur
Hy verhuur sy huis.
cms/verbs-webp/85191995.webp
hòa thuận
Kết thúc cuộc chiến và cuối cùng hãy hòa thuận!
oor die weg kom
Beëindig jou stryd en kom eindelik oor die weg!