Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
перший
перші весняні квіти
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хитрий
хитра лисиця
riêng tư
du thuyền riêng tư
приватний
приватна яхта
xấu xí
võ sĩ xấu xí
бридкий
бридкий боксер
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
популярний
популярний концерт
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
цілий
ціла піца
trễ
sự khởi hành trễ
запізнений
запізнений відхід
lớn
Bức tượng Tự do lớn
великий
велика статуя свободи
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
необхідний
необхідний паспорт
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
народжений
щойно народжена дитина
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
тихий
тиха підказка