Лексика
Вивчайте прикметники – в’єтнамська
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
щасливий
щаслива пара
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
їстівний
їстівні перці чилі
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
щорічний
щорічне збільшення
say xỉn
người đàn ông say xỉn
п‘яний
п‘яний чоловік
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
серйозний
серйозна помилка
bão táp
biển đang có bão
бурхливий
бурхливе море
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
відмінний
відмінне вино
rụt rè
một cô gái rụt rè
безстрашний
безстрашний парашутист
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
hiếm
con panda hiếm
рідкісний
рідкісний панда
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лінивий
ліниве життя