Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
щасливий
щаслива пара
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
їстівний
їстівні перці чилі
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
щорічний
щорічне збільшення
cms/adjectives-webp/130292096.webp
say xỉn
người đàn ông say xỉn
п‘яний
п‘яний чоловік
cms/adjectives-webp/170361938.webp
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
серйозний
серйозна помилка
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
бурхливий
бурхливе море
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
відмінний
відмінне вино
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
безстрашний
безстрашний парашутист
cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
мовчазний
мовчазні дівчата
cms/adjectives-webp/171244778.webp
hiếm
con panda hiếm
рідкісний
рідкісний панда
cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
лінивий
ліниве життя
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
вживаний
вживані товари