Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/46602585.webp
vận chuyển
Chúng tôi vận chuyển các xe đạp trên nóc ô tô.
transporta
Noi transportăm bicicletele pe acoperișul mașinii.
cms/verbs-webp/89636007.webp
Anh ấy đã ký hợp đồng.
semna
El a semnat contractul.
cms/verbs-webp/28581084.webp
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
atârna
Soparlele atârnă de acoperiș.
cms/verbs-webp/46998479.webp
thảo luận
Họ thảo luận về kế hoạch của họ.
discuta
Ei discută planurile lor.
cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
merge prost
Totul merge prost astăzi!
cms/verbs-webp/87205111.webp
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
prelua
Lacustele au preluat controlul.
cms/verbs-webp/115373990.webp
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
apărea
Un pește uriaș a apărut brusc în apă.
cms/verbs-webp/78932829.webp
ủng hộ
Chúng tôi ủng hộ sự sáng tạo của con chúng tôi.
susține
Noi susținem creativitatea copilului nostru.
cms/verbs-webp/74176286.webp
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
proteja
Mama își protejează copilul.
cms/verbs-webp/38753106.webp
nói
Trong rạp chiếu phim, không nên nói to.
vorbi
Nu ar trebui să vorbești prea tare în cinema.
cms/verbs-webp/121180353.webp
mất
Chờ chút, bạn đã mất ví!
pierde
Așteaptă, ți-ai pierdut portofelul!
cms/verbs-webp/68761504.webp
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
verifica
Dentistul verifică dantura pacientului.