Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/120370505.webp
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
arunca
Nu arunca nimic din sertar!
cms/verbs-webp/89025699.webp
mang
Con lừa mang một gánh nặng.
transporta
Măgarul transportă o încărcătură grea.
cms/verbs-webp/85615238.webp
giữ
Luôn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
păstra
Întotdeauna păstrează-ți calmul în situații de urgență.
cms/verbs-webp/52919833.webp
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
ocoli
Trebuie să ocolești acest copac.
cms/verbs-webp/73880931.webp
lau chùi
Người công nhân đang lau cửa sổ.
curăța
Muncitorul curăță fereastra.
cms/verbs-webp/115628089.webp
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
pregăti
Ea pregătește un tort.
cms/verbs-webp/55119061.webp
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
începe să alerge
Atletul este pe punctul de a începe să alerge.
cms/verbs-webp/124320643.webp
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
găsi dificil
Ambii găsesc greu să își ia rămas bun.
cms/verbs-webp/118227129.webp
hỏi
Anh ấy đã hỏi đường.
cere
El a cerut indicații.
cms/verbs-webp/62000072.webp
ở qua đêm
Chúng tôi đang ở lại trong xe qua đêm.
petrece noaptea
Vom petrece noaptea în mașină.
cms/verbs-webp/89635850.webp
quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
forma
Ea a ridicat telefonul și a format numărul.
cms/verbs-webp/5161747.webp
loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
îndepărta
Excavatorul îndepărtează solul.