単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
dẫn dắt
Người leo núi có kinh nghiệm nhất luôn dẫn dắt.
導く
最も経験豊富なハイカーが常に先導します。
để cho đi trước
Không ai muốn để cho anh ấy đi trước ở quầy thu ngân siêu thị.
先に行かせる
スーパーマーケットのレジで彼を先に行かせたいと思っている人は誰もいません。
loại trừ
Nhóm đã loại trừ anh ấy.
除外する
グループは彼を除外します。
nếm
Đầu bếp trưởng nếm món súp.
味わう
ヘッドシェフがスープを味わいます。
ủng hộ
Chúng tôi rất vui lòng ủng hộ ý kiến của bạn.
承認する
あなたのアイディアを喜んで承認します。
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.
会う
彼らは初めてインターネット上で互いに会いました。
về nhà
Anh ấy về nhà sau khi làm việc.
帰る
彼は仕事の後家に帰ります。
tiêu
Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình.
費やす
彼女は全てのお金を費やしました。
làm việc
Cô ấy làm việc giỏi hơn một người đàn ông.
働く
彼女は男性よりも上手に働きます。
hôn
Anh ấy hôn bé.
キスする
彼は赤ちゃんにキスします。
mong đợi
Chị tôi đang mong đợi một đứa trẻ.
期待する
姉は子供を期待しています。