単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
怖い
怖い現れ
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
楽に
楽な自転車道
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
永続的な
永続的な資産投資
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
アルコール依存症
アルコール依存症の男
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
黒い
黒いドレス
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
無色の
無色の浴室
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
前の
前の物語
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
怒っている
怒っている男たち
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
血だらけの
血だらけの唇
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
閉ざされた
閉じられたドア
cms/adjectives-webp/132144174.webp
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
慎重な
慎重な少年
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
急進的な
急進的な問題解決