Lug’at

Fellarni organing – Vietnamese

cms/verbs-webp/122394605.webp
thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.
o‘zgartirmoq
Avtomobil mekhanigi tayyorlarni o‘zgartiryapti.
cms/verbs-webp/67095816.webp
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
birga yashamoq
Ular yaqinda birga yashashni rejalashtiradilar.
cms/verbs-webp/2480421.webp
quăng ra
Con bò đã quăng người đàn ông ra.
tashlamoq
Byuk odamni tashladi.
cms/verbs-webp/55372178.webp
tiến bộ
Ốc sên chỉ tiến bộ rất chậm.
taraqqiy qilmoq
Shilliq faqat sekin taraqqiy qiladi.
cms/verbs-webp/82669892.webp
đi
Cả hai bạn đang đi đâu?
borishmoq
Sizlar qayerga borasiz?
cms/verbs-webp/102167684.webp
so sánh
Họ so sánh số liệu của mình.
solishtirmoq
Ular raqamlarini solishtirishadi.
cms/verbs-webp/106725666.webp
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
tekshirmoq
U kim yashayotganini tekshiradi.
cms/verbs-webp/126506424.webp
lên
Nhóm leo núi đã lên núi.
ko‘tarilmoq
Sayr guruhu tog‘ga ko‘tardi.
cms/verbs-webp/69591919.webp
thuê
Anh ấy đã thuê một chiếc xe.
ijaraga olish
U avtomobilni ijaraga oldi.
cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
mast bo‘lmoq
U mast bo‘ldi.
cms/verbs-webp/85191995.webp
hòa thuận
Kết thúc cuộc chiến và cuối cùng hãy hòa thuận!
yaxshi kelishmoq
Janglaringizni tugating va axir o‘qing yaxshi kelishingiz kerak!
cms/verbs-webp/112970425.webp
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.
g‘azablanmoq
U har doim horkayotganiga g‘azablanadi.