Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/57574620.webp
phân phát
Con gái chúng tôi phân phát báo trong kỳ nghỉ.
distribui
Fiica noastră distribuie ziare în timpul vacanțelor.
cms/verbs-webp/108118259.webp
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
uita
Acum a uitat numele lui.
cms/verbs-webp/127620690.webp
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
impozita
Companiile sunt impozitate în diferite moduri.
cms/verbs-webp/80060417.webp
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
pleca
Ea pleacă cu mașina.
cms/verbs-webp/29285763.webp
loại bỏ
Nhiều vị trí sẽ sớm bị loại bỏ ở công ty này.
fi eliminat
Multe poziții vor fi curând eliminate în această companie.
cms/verbs-webp/124750721.webp
Xin hãy ký vào đây!
semnați
Te rog să semnezi aici!
cms/verbs-webp/116395226.webp
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
duce
Camionul de gunoi duce gunoiul nostru.
cms/verbs-webp/120870752.webp
rút ra
Làm sao anh ấy sẽ rút con cá lớn ra?
scoate
Cum o să scoată acel pește mare?
cms/verbs-webp/63244437.webp
che
Cô ấy che mặt mình.
acoperi
Ea își acoperă fața.
cms/verbs-webp/123179881.webp
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
exersa
El exersează în fiecare zi cu skateboard-ul său.
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
suna
Auzi clopotul sunând?
cms/verbs-webp/90032573.webp
biết
Các em nhỏ rất tò mò và đã biết rất nhiều.
ști
Copiii sunt foarte curioși și deja știu multe.