Vocabular
Învață verbele – Vietnameză

lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
aduce
Câinele aduce mingea din apă.

chạy
Vận động viên chạy.
alerga
Atletul aleargă.

rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
suna
Auzi clopotul sunând?

đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
plimba
Lui îi place să se plimbe prin pădure.

chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.
aștepta
Ea așteaptă autobuzul.

che
Cô ấy che tóc mình.
acoperi
Ea își acoperă părul.

kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
ridica
Elicopterul îi ridică pe cei doi bărbați.

đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
lovi
Ai grijă, calul poate lovi!

ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
nota
Trebuie să notezi parola!

để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
lăsa
Ea mi-a lăsat o felie de pizza.

bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
vota
Alegătorii votează astăzi pentru viitorul lor.
