Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/109096830.webp
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
aduce
Câinele aduce mingea din apă.
cms/verbs-webp/121870340.webp
chạy
Vận động viên chạy.
alerga
Atletul aleargă.
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
suna
Auzi clopotul sunând?
cms/verbs-webp/120624757.webp
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
plimba
Lui îi place să se plimbe prin pădure.
cms/verbs-webp/118588204.webp
chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.
aștepta
Ea așteaptă autobuzul.
cms/verbs-webp/125319888.webp
che
Cô ấy che tóc mình.
acoperi
Ea își acoperă părul.
cms/verbs-webp/23258706.webp
kéo lên
Máy bay trực thăng kéo hai người đàn ông lên.
ridica
Elicopterul îi ridică pe cei doi bărbați.
cms/verbs-webp/102304863.webp
đá
Cẩn thận, con ngựa có thể đá!
lovi
Ai grijă, calul poate lovi!
cms/verbs-webp/66441956.webp
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
nota
Trebuie să notezi parola!
cms/verbs-webp/124274060.webp
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
lăsa
Ea mi-a lăsat o felie de pizza.
cms/verbs-webp/119188213.webp
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
vota
Alegătorii votează astăzi pentru viitorul lor.
cms/verbs-webp/36406957.webp
mắc kẹt
Bánh xe đã mắc kẹt vào bùn.
bloca
Roata s-a blocat în noroi.