Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/101890902.webp
sản xuất
Chúng tôi tự sản xuất mật ong của mình.
produce
Producem propriul nostru miere.
cms/verbs-webp/44159270.webp
trả lại
Giáo viên trả lại bài luận cho học sinh.
returna
Profesorul returnează eseurile studenților.
cms/verbs-webp/43164608.webp
xuống
Máy bay xuống dưới mặt biển.
coborî
Avionul coboară peste ocean.
cms/verbs-webp/119406546.webp
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
primi
Ea a primit un cadou frumos.
cms/verbs-webp/87142242.webp
treo xuống
Cái võng treo xuống từ trần nhà.
atârna
Hamacul atârnă de tavan.
cms/verbs-webp/46565207.webp
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
pregăti
Ea i-a pregătit o mare bucurie.
cms/verbs-webp/55119061.webp
bắt đầu chạy
Vận động viên sắp bắt đầu chạy.
începe să alerge
Atletul este pe punctul de a începe să alerge.
cms/verbs-webp/118064351.webp
tránh
Anh ấy cần tránh các loại hạt.
evita
El trebuie să evite nucile.
cms/verbs-webp/92513941.webp
tạo ra
Họ muốn tạo ra một bức ảnh vui nhộn.
crea
Ei au vrut să creeze o fotografie amuzantă.
cms/verbs-webp/116932657.webp
nhận
Anh ấy nhận một khoản lương hưu tốt khi về già.
primi
El primește o pensie bună la bătrânețe.
cms/verbs-webp/121520777.webp
cất cánh
Máy bay vừa cất cánh.
decola
Avionul tocmai a decolat.
cms/verbs-webp/119425480.webp
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
gândi
Trebuie să te gândești mult la șah.