Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî

không thể đọc
văn bản không thể đọc
nexwendî
nivîsa nexwendî

mặn
đậu phộng mặn
bêpeyman
kompokirina bêpeyman ya parazîtan

vội vàng
ông già Noel vội vàng
pêşkeş
bavêkalê pêşkeş

ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
biexlaq
plên biexlaq

đắt
biệt thự đắt tiền
gihaştî
villaya gihaştî

Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
hindî
rûyê hindî

không thành công
việc tìm nhà không thành công
şaş
lêgerîna malê ya şaş

mềm
giường mềm
nexweş
navêka nexweş

có lẽ
khu vực có lẽ
gumanbar
navça gumanbar

bao gồm
ống hút bao gồm
bepîşandin
strawên bepîşandinî

nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
germ
bersiva germ
