単語
動詞を学ぶ – ベトナム語

đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
注文する
彼女は自分のために朝食を注文する。

nhấn
Anh ấy nhấn nút.
押す
彼はボタンを押します。

phù hợp
Con đường không phù hợp cho người đi xe đạp.
適している
その道は自転車乗りには適していません。

chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
引っ越す
新しい隣人が上の階に引っ越してきます。

bơi
Cô ấy thường xuyên bơi.
泳ぐ
彼女は定期的に泳ぎます。

kết nối
Cây cầu này kết nối hai khu vực.
接続する
この橋は二つの地域を接続しています。

đi bằng tàu
Tôi sẽ đi đến đó bằng tàu.
電車で行く
私はそこへ電車で行きます。

tụ tập
Thật tốt khi hai người tụ tập lại với nhau.
出会う
2人が出会うのはいいことです。

nhận
Anh ấy đã nhận một sự tăng lương từ sếp của mình.
受け取る
彼は上司から昇給を受け取りました。

chuẩn bị
Họ chuẩn bị một bữa ăn ngon.
準備する
彼らはおいしい食事を準備します。

đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
歩く
彼は森の中を歩くのが好きです。
