単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
深い
深い雪
cms/adjectives-webp/100619673.webp
chua
chanh chua
酸っぱい
酸っぱいレモン
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
貧しい
貧しい住居
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
古代の
古代の本
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
警戒している
警戒している犬
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
手作りの
手作りのイチゴのパンチ
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
肯定的な
肯定的な態度
cms/adjectives-webp/96198714.webp
đã mở
hộp đã được mở
開いている
開かれた箱
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
同じ
二つの同じ模様
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
力強い
力強い竜巻
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
計り知れない
計り知れないダイヤモンド
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
生の
生の肉