単語

形容詞を学ぶ – ベトナム語

cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
リラックスできる
リラックスできる休暇
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
閉ざされた
閉じられたドア
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
追加の
追加の収入
cms/adjectives-webp/172157112.webp
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
ロマンチックな
ロマンチックなカップル
cms/adjectives-webp/15049970.webp
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
ひどい
ひどい洪水
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
苦い
苦いチョコレート
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
血だらけの
血だらけの唇
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
無期限の
無期限の保管
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
英語の
英語の授業
cms/adjectives-webp/106137796.webp
tươi mới
hàu tươi
新鮮な
新鮮な牡蠣
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
独身の
独身の母親
cms/adjectives-webp/93014626.webp
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
健康的な
健康的な野菜