Vocabular

Învață verbele – Vietnameză

cms/verbs-webp/113418367.webp
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
decide
Ea nu se poate decide ce pantofi să poarte.
cms/verbs-webp/124053323.webp
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
trimite
El trimite o scrisoare.
cms/verbs-webp/108286904.webp
uống
Bò uống nước từ sông.
bea
Vacile beau apă din râu.
cms/verbs-webp/90773403.webp
theo
Con chó của tôi theo tôi khi tôi chạy bộ.
urma
Câinele meu mă urmează când alerg.
cms/verbs-webp/113979110.webp
đi cùng
Bạn gái của tôi thích đi cùng tôi khi mua sắm.
însoți
Prietenei mele îi place să mă însoțească la cumpărături.
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
suna
Auzi clopotul sunând?
cms/verbs-webp/120193381.webp
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
căsători
Cuplul tocmai s-a căsătorit.
cms/verbs-webp/70864457.webp
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.
aduce
Persoana de livrare aduce mâncarea.
cms/verbs-webp/115153768.webp
nhìn rõ
Tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng qua chiếc kính mới của mình.
vedea clar
Pot vedea totul clar prin ochelarii mei noi.
cms/verbs-webp/110347738.webp
làm vui lòng
Bàn thắng làm vui lòng người hâm mộ bóng đá Đức.
încânta
Golul încântă fanii germani ai fotbalului.
cms/verbs-webp/74009623.webp
kiểm tra
Chiếc xe đang được kiểm tra trong xưởng.
testa
Mașina este testată în atelier.
cms/verbs-webp/44848458.webp
dừng lại
Bạn phải dừng lại ở đèn đỏ.
opri
Trebuie să te oprești la semaforul roșu.