Vocabular
Învață verbele – Vietnameză

quay số
Cô ấy nhấc điện thoại và quay số.
forma
Ea a ridicat telefonul și a format numărul.

mang
Con lừa mang một gánh nặng.
transporta
Măgarul transportă o încărcătură grea.

bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
proteja
Mama își protejează copilul.

che
Cô ấy che mặt mình.
acoperi
Ea își acoperă fața.

kích hoạt
Khói đã kích hoạt cảnh báo.
declanșa
Fumul a declanșat alarma.

đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
plimba
Lui îi place să se plimbe prin pădure.

thay đổi
Thợ máy đang thay lốp xe.
schimba
Mecanicul de mașini schimbă anvelopele.

trượt sót
Anh ấy đã trượt sót cơ hội ghi bàn.
rata
A ratat șansa pentru un gol.

cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
decola
Avionul decolază.

in
Sách và báo đang được in.
imprima
Cărțile și ziarele sunt imprimate.

chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
conduce
Cowboy-ii conduc vitele cu cai.
