単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
quyết định
Cô ấy không thể quyết định nên mang đôi giày nào.
決定する
彼女はどの靴を履くか決定できません。
phát biểu
Ai biết điều gì có thể phát biểu trong lớp.
発言する
クラスで何か知っている人は発言してもいいです。
lấy
Con chó lấy bóng từ nước.
取ってくる
犬はボールを水から取ってきます。
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
中に入れる
外で雪が降っていて、私たちは彼らを中に入れました。
trôi qua
Thời gian đôi khi trôi qua chậm rãi.
経つ
時間は時々ゆっくりと経ちます。
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
体重を減らす
彼はかなりの体重を減らしました。
quay
Cô ấy quay thịt.
回す
彼女は肉を回します。
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
驚かせる
彼女は両親にプレゼントで驚かせました。
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
課税する
企業はさまざまな方法で課税されます。
để lại
Cô ấy để lại cho tôi một lát pizza.
残す
彼女は私にピザの一切れを残しました。
huấn luyện
Con chó được cô ấy huấn luyện.
訓練する
その犬は彼女に訓練されています。