単語
動詞を学ぶ – ベトナム語
mang lại
Chó của tôi mang lại cho tôi một con bồ câu.
配達する
私の犬が私に鳩を配達しました。
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
勝つ
彼はテニスで対戦相手に勝ちました。
sinh con
Cô ấy sẽ sớm sinh con.
出産する
彼女はもうすぐ出産します。
du lịch
Anh ấy thích du lịch và đã thăm nhiều quốc gia.
旅行する
彼は旅行が好きで、多くの国を訪れました。
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
罰する
彼女は娘を罰しました。
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
離れる
多くの英国人はEUを離れたかった。
bực bội
Cô ấy bực bội vì anh ấy luôn ngáy.
イライラする
彼がいつもいびきをかくので、彼女はイライラします。
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
送る
彼は手紙を送っています。
tin tưởng
Chúng ta đều tin tưởng nhau.
信頼する
私たちは互いにすべて信頼しています。
sản xuất
Chúng tôi tự sản xuất mật ong của mình.
生産する
私たちは自分たちのハチミツを生産しています。
đến
Mình vui vì bạn đã đến!
来る
あなたが来てくれてうれしい!