Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
inquietant
una atmosfera inquietant
phía trước
hàng ghế phía trước
davant
la fila davantera
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
net
la roba neta
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
solter
un home solter
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
maligne
una amenaça maligna
an toàn
trang phục an toàn
segur
roba segura
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
lúdic
l‘aprenentatge lúdic
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
estrany
la imatge estranya
không thể qua được
con đường không thể qua được
intransitable
la carretera intransitable
trưởng thành
cô gái trưởng thành
adult
la noia adulta
nhiều
nhiều vốn
molt
molt de capital