Vocabulari
Aprèn adjectius – vietnamita
thực sự
một chiến thắng thực sự
real
un triomf real
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
setmanal
la recollida d‘escombraries setmanal
phát xít
khẩu hiệu phát xít
feixista
el lema feixista
tròn
quả bóng tròn
rodó
la pilota rodona
nam tính
cơ thể nam giới
masculí
un cos masculí
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
sencer
una pizza sencera
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remot
la casa remota
an toàn
trang phục an toàn
segur
roba segura
đậm đà
bát súp đậm đà
saborós
la sopa saborosa
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
dependent
pacients dependents de medicaments
khác nhau
bút chì màu khác nhau
diferent
els llapis de colors diferents