Речник
Научете прилагателни – виетнамски

nâu
bức tường gỗ màu nâu
кафяв
кафявата дървена стена

phá sản
người phá sản
фалирал
фалиралата личност

nhất định
niềm vui nhất định
абсолютно
абсолютно удоволствие

giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
подобен
две подобни жени

bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
мръсен
мръсният въздух

cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
необходим
необходима зимна гума

hiện có
sân chơi hiện có
наличен
наличният площад за игра

bao gồm
ống hút bao gồm
включен
включените сламки

chết
ông già Noel chết
мъртъв
мъртвият Дядо Коледа

sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
страхлив
страхливият мъж

hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
легален
легален пистолет
