Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
không thể tin được
một ném không thể tin được
olası olmayan
olası olmayan bir atış
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
yardımsever
yardımsever hanım
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
özenli
özenli bir araba yıkama
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
güzel
güzel kız
hiện diện
chuông báo hiện diện
mevcut
mevcut zil
phía đông
thành phố cảng phía đông
doğulu
doğu liman şehri
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radikal
radikal problem çözme
pháp lý
một vấn đề pháp lý
yasal
yasal bir sorun
mặn
đậu phộng mặn
tuzlu
tuzlu fıstık
thân thiện
cái ôm thân thiện
dostça
dostça kucaklaşma
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
naif
naif yanıt