Kelime bilgisi
Sıfatları Öğrenin – Vietnamca
vô giá
viên kim cương vô giá
paha biçilemez
paha biçilemez bir elmas
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
gündelik
gündelik banyo
bão táp
biển đang có bão
fırtınalı
fırtınalı deniz
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
boşanmış
boşanmış bir çift
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
ahmakça
ahmakça bir plan
bất công
sự phân chia công việc bất công
adil olmayan
adil olmayan işbölümü
hiện có
sân chơi hiện có
mevcut
mevcut oyun alanı
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
yabancı
yabancı birliktelik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
aptal
aptal çocuk
đóng
cánh cửa đã đóng
kapalı
kapalı kapı
lạnh
thời tiết lạnh
soğuk
soğuk hava