Fjalor
Mësoni Foljet – Vietnamisht
gửi
Tôi đang gửi cho bạn một bức thư.
dërgoj
Unë po të dërgoj një letër.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
monitoroj
Këtu gjithçka monitorohet nga kamerat.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
sjell
Ai i sjell gjithmonë lule.
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
befasoj
Ajo i befasoi prindërit me një dhuratë.
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
flen
Ata duan të flenë deri von për një natë.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
shërbej
Kamarieri shërben ushqimin.
nhớ
Tôi sẽ nhớ bạn rất nhiều!
mungoj
Do të më mungosh shumë!
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
heq
Artizani ka hequr pllakat e vjetra.
nhiễm
Cô ấy đã nhiễm virus.
infektohet
Ajo u infektua me një virus.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
kursej
Mund të kurseni para në ngrohje.
đẩy
Họ đẩy người đàn ông vào nước.
shtyj
Ata e shtynë burrin në ujë.